naked

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏa thân, trần truồng
💡
Definition (English)
not having clothing or covering
✏️
Câu ví dụ
After a long day at work , she loved nothing more than lounging around her apartment naked.
Sau một ngày dài làm việc, cô ấy không thích gì hơn là thư giãn trong căn hộ của mình khỏa thân.
Luyện tập

"naked" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States