Nghĩa tiếng Việt
buồn ngủ, ngái ngủ
Đừng chỉ tra "drowsy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very sleepy
Câu ví dụ
The medication she took for her allergies made her drowsy, so she avoided driving.
Thuốc cô ấy uống cho dị ứng khiến cô ấy buồn ngủ, vì vậy cô ấy tránh lái xe.
Luyện tập
"drowsy" nghĩa là gì?