drowsy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn ngủ, ngái ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "drowsy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very sleepy
✏️
Câu ví dụ
The medication she took for her allergies made her drowsy, so she avoided driving.
Thuốc cô ấy uống cho dị ứng khiến cô ấy buồn ngủ, vì vậy cô ấy tránh lái xe.
✅
Luyện tập

"drowsy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States