Nghĩa tiếng Việt
buồn ngủ, ngái ngủ
Đừng chỉ tra "sleepy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling the need or desire to sleep
Câu ví dụ
He yawned loudly , feeling increasingly sleepy as the night wore on .
Anh ấy ngáp to, cảm thấy ngày càng buồn ngủ khi đêm khuya dần.
Luyện tập
"sleepy" nghĩa là gì?