parched

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khát khô cổ, mất nước
🎯
Đừng chỉ tra "parched" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely thirsty or in need of liquid refreshment
✏️
Câu ví dụ
She woke up in the middle of the night feeling parched and stumbled to the kitchen for a glass of water.
Cô ấy thức dậy giữa đêm cảm thấy khát khô và loạng choạng vào bếp để lấy một ly nước.
✅
Luyện tập

"parched" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States