Nghĩa tiếng Việt
khát khô cổ, mất nước
Đừng chỉ tra "parched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely thirsty or in need of liquid refreshment
Câu ví dụ
She woke up in the middle of the night feeling parched and stumbled to the kitchen for a glass of water.
Cô ấy thức dậy giữa đêm cảm thấy khát khô và loạng choạng vào bếp để lấy một ly nước.
Luyện tập
"parched" nghĩa là gì?