nude
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khỏa thân, trần truồng
Definition (English)
not having any clothing
Câu ví dụ
The actor appeared in a nude scene in the movie , portraying vulnerability and raw emotion .
Diễn viên xuất hiện trong một cảnh khỏa thân trong phim, thể hiện sự dễ bị tổn thương và cảm xúc thô.
Luyện tập
"nude" nghĩa là gì?