Nghĩa tiếng Việt
bị giam cầm, bị bắt giữ
Đừng chỉ tra "captive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
confined or held prisoner, unable to escape
Câu ví dụ
The captive bird fluttered its wings against the bars of the cage , desperate to be set free .
Con chim bị giam cầm vỗ cánh vào các thanh chắn của lồng, tuyệt vọng muốn được thả tự do.
Luyện tập
"captive" nghĩa là gì?