captive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị giam cầm, bị bắt giữ
🎯
Đừng chỉ tra "captive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
confined or held prisoner, unable to escape
✏️
Câu ví dụ
The captive bird fluttered its wings against the bars of the cage , desperate to be set free .
Con chim bị giam cầm vỗ cánh vào các thanh chắn của lồng, tuyệt vọng muốn được thả tự do.
✅
Luyện tập

"captive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States