watching

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem, theo dõi
🎯
Đừng chỉ tra "watching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of observing a film or visual content with attention
✅
Luyện tập

"watching" nghĩa là gì?