compulsive

/kəmˈpəɫsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng chế, không thể cưỡng lại
🎯
Đừng chỉ tra "compulsive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a behavior or action) driven by an irresistible urge, often repetitive or excessive
✏️
Câu ví dụ
Her compulsive eating habits were a result of stress .
Thói quen ăn uống cưỡng chế của cô ấy là kết quả của căng thẳng.
✅
Luyện tập

"compulsive" nghĩa là gì?