brute

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, dã man
🎯
Đừng chỉ tra "brute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking intelligence or reasoning
✏️
Câu ví dụ
The brute tactics employed by the dictator to suppress dissent only fueled further unrest .
Những chiến thuật thô bạo được nhà độc tài sử dụng để đàn áp sự bất đồng chỉ làm tăng thêm bất ổn.
✅
Luyện tập

"brute" nghĩa là gì?