Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, dã man
Đừng chỉ tra "brute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking intelligence or reasoning
Câu ví dụ
The brute tactics employed by the dictator to suppress dissent only fueled further unrest .
Những chiến thuật thô bạo được nhà độc tài sử dụng để đàn áp sự bất đồng chỉ làm tăng thêm bất ổn.
Luyện tập
"brute" nghĩa là gì?