Nghĩa tiếng Việt
lập dị, kỳ quặc
Đừng chỉ tra "nutty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an eccentric or unconventional quality
Câu ví dụ
They spent the whole afternoon brainstorming nutty inventions .
Họ đã dành cả buổi chiều để động não về những phát minh kỳ quặc.
Luyện tập
"nutty" nghĩa là gì?