nutty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập dị, kỳ quặc
🎯
Đừng chỉ tra "nutty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an eccentric or unconventional quality
✏️
Câu ví dụ
They spent the whole afternoon brainstorming nutty inventions .
Họ đã dành cả buổi chiều để động não về những phát minh kỳ quặc.
✅
Luyện tập

"nutty" nghĩa là gì?