Nghĩa tiếng Việt
có thể nhìn thấy, rõ ràng
Đừng chỉ tra "visible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be seen with the eyes
Câu ví dụ
The scars on his arm were still visible, reminders of past injuries .
Những vết sẹo trên cánh tay anh vẫn còn nhìn thấy được, nhắc nhở về những chấn thương trong quá khứ.
Luyện tập
"visible" nghĩa là gì?