two-dimensional

/ˌtudɪˈmɛnʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hai chiều, hai chiều
🎯
Đừng chỉ tra "two-dimensional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or represented in only length and width, without depth, like a flat surface or a drawing on paper
✏️
Câu ví dụ
The blueprint is a two-dimensional plan that illustrates the design and layout of the building 's floor .
Bản vẽ là một kế hoạch hai chiều minh họa thiết kế và bố cục sàn của tòa nhà.
✅
Luyện tập

"two-dimensional" nghĩa là gì?