three-dimensional

/ˌθɹizdɪˈmɛnʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ba chiều
🎯
Đừng chỉ tra "three-dimensional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having length, width, and depth, like objects in the real world that occupy space
✏️
Câu ví dụ
The clay sculpture was molded into a three-dimensional representation of the artist 's vision .
Tác phẩm điêu khắc bằng đất sét được tạo hình thành một biểu tượng ba chiều về tầm nhìn của nghệ sĩ.
✅
Luyện tập

"three-dimensional" nghĩa là gì?