Nghĩa tiếng Việt
ba chiều
Đừng chỉ tra "three-dimensional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having length, width, and depth, like objects in the real world that occupy space
Câu ví dụ
The clay sculpture was molded into a three-dimensional representation of the artist 's vision .
Tác phẩm điêu khắc bằng đất sét được tạo hình thành một biểu tượng ba chiều về tầm nhìn của nghệ sĩ.
Luyện tập
"three-dimensional" nghĩa là gì?