ghostly

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ma quái, rùng rợn
🎯
Đừng chỉ tra "ghostly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having characteristics or appearance similar to a ghost, often pale or spooky
✏️
Câu ví dụ
The ghostly face in the mirror startled her .
Khuôn mặt ma quái trong gương làm cô ấy giật mình.
✅
Luyện tập

"ghostly" nghĩa là gì?