Nghĩa tiếng Việt
ma quái, rùng rợn
Đừng chỉ tra "ghostly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having characteristics or appearance similar to a ghost, often pale or spooky
Câu ví dụ
The ghostly face in the mirror startled her .
Khuôn mặt ma quái trong gương làm cô ấy giật mình.
Luyện tập
"ghostly" nghĩa là gì?