diaphragmatic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cơ hoành, liên quan đến cơ hoành
🎯
Đừng chỉ tra "diaphragmatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the diaphragm, the muscle that separates the chest cavity from the abdominal cavity and aids in breathing
✏️
Câu ví dụ
The diaphragmatic movement allows for the expansion and contraction of the lungs during respiration .
Chuyển động cơ hoành cho phép mở rộng và co bóp của phổi trong quá trình hô hấp.
✅
Luyện tập

"diaphragmatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen