diaphragmatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cơ hoành, liên quan đến cơ hoành
Đừng chỉ tra "diaphragmatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the diaphragm, the muscle that separates the chest cavity from the abdominal cavity and aids in breathing
Câu ví dụ
The diaphragmatic movement allows for the expansion and contraction of the lungs during respiration .
Chuyển động cơ hoành cho phép mở rộng và co bóp của phổi trong quá trình hô hấp.
Luyện tập
"diaphragmatic" nghĩa là gì?