Nghĩa tiếng Việt
rốn, liên quan đến dây rốn
Đừng chỉ tra "umbilical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the belly button or the connection between a mother and her baby during pregnancy
Câu ví dụ
Umbilical hernias are common in infants and usually resolve on their own.
Thoát vị rốn thường gặp ở trẻ sơ sinh và thường tự khỏi.
Luyện tập
"umbilical" nghĩa là gì?