umbilical

/əmˈbɪɫɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rốn, liên quan đến dây rốn
🎯
Đừng chỉ tra "umbilical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the belly button or the connection between a mother and her baby during pregnancy
✏️
Câu ví dụ
Umbilical hernias are common in infants and usually resolve on their own.
Thoát vị rốn thường gặp ở trẻ sơ sinh và thường tự khỏi.
✅
Luyện tập

"umbilical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen