vice versa
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
và ngược lại, lẫn nhau
Đừng chỉ tra "vice versa" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the order or relations reversed
Câu ví dụ
He prefers to run in the morning and relax in the evening , but vice versa works just as well for her .
Anh ấy thích chạy vào buổi sáng và thư giãn vào buổi tối, nhưng ngược lại cũng hiệu quả với cô ấy.
Luyện tập
"vice versa" nghĩa là gì?