vice versa

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
và ngược lại, lẫn nhau
🎯
Đừng chỉ tra "vice versa" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the order or relations reversed
✏️
Câu ví dụ
He prefers to run in the morning and relax in the evening , but vice versa works just as well for her .
Anh ấy thích chạy vào buổi sáng và thư giãn vào buổi tối, nhưng ngược lại cũng hiệu quả với cô ấy.
✅
Luyện tập

"vice versa" nghĩa là gì?