Nghĩa tiếng Việt
rõ rệt, đột ngột
Đừng chỉ tra "sharply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is clearly defined or distinct
Câu ví dụ
The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph .
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.
Luyện tập
"sharply" nghĩa là gì?