sharply

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ rệt, đột ngột
🎯
Đừng chỉ tra "sharply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is clearly defined or distinct
✏️
Câu ví dụ
The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph .
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.
✅
Luyện tập

"sharply" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture