casually

/ˈkæʒəwəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thoải mái, một cách thư thái
🎯
Đừng chỉ tra "casually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an informal and relaxed manner
✏️
Câu ví dụ
She casually greeted her old friend as if no time had passed .
Cô ấy thoải mái chào người bạn cũ của mình như thể không có thời gian trôi qua.
✅
Luyện tập

"casually" nghĩa là gì?