Nghĩa tiếng Việt
một cách thoải mái, một cách thư thái
Đừng chỉ tra "casually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an informal and relaxed manner
Câu ví dụ
She casually greeted her old friend as if no time had passed .
Cô ấy thoải mái chào người bạn cũ của mình như thể không có thời gian trôi qua.
Luyện tập
"casually" nghĩa là gì?