specially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "specially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for a specific purpose, reason, person, etc.
✏️
Câu ví dụ
The hotel arranged a room specially for the VIP guests arriving later today .
Khách sạn đã sắp xếp một phòng đặc biệt cho các vị khách VIP sẽ đến vào cuối ngày hôm nay.
✅
Luyện tập

"specially" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 451 - 475 Adverbs