intent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm, kiên quyết
🎯
Đừng chỉ tra "intent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong resolve or determination to achieve a particular goal or outcome
✏️
Câu ví dụ
He was intent on finding a solution to the problem , no matter how long it took .
Anh ấy quyết tâm tìm ra giải pháp cho vấn đề, bất kể mất bao lâu.
✅
Luyện tập

"intent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States