undisputed

/ˌəndɪˈspjutɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tranh cãi, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "undisputed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
accepted as true or genuine, without any doubt or disagreement
✏️
Câu ví dụ
The city is the undisputed leader in the tech industry , hosting the largest companies in the field .
Thành phố là nhà lãnh đạo không thể tranh cãi trong ngành công nghiệp công nghệ, là nơi đặt trụ sở của các công ty lớn nhất trong lĩnh vực.
✅
Luyện tập

"undisputed" nghĩa là gì?