Nghĩa tiếng Việt
không thể tranh cãi, chắc chắn
Đừng chỉ tra "undisputed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
accepted as true or genuine, without any doubt or disagreement
Câu ví dụ
The city is the undisputed leader in the tech industry , hosting the largest companies in the field .
Thành phố là nhà lãnh đạo không thể tranh cãi trong ngành công nghiệp công nghệ, là nơi đặt trụ sở của các công ty lớn nhất trong lĩnh vực.
Luyện tập
"undisputed" nghĩa là gì?