iffy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, nghi ngờ
💡
Definition (English)
having a feeling of uncertainty or doubt toward something
✏️
Câu ví dụ
The accuracy of the news report seemed iffy, so I verified the information with other sources .
Độ chính xác của báo cáo tin tức có vẻ không chắc chắn, vì vậy tôi đã xác minh thông tin với các nguồn khác.
Luyện tập

"iffy" nghĩa là gì?