transportable

/tɹænˈspɔɹtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể vận chuyển, di động
🎯
Đừng chỉ tra "transportable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to be moved from one place to another
✏️
Câu ví dụ
The transportable wheelchair ramp made it easier for people with disabilities to access buildings .
Đường dốc cho xe lăn có thể di chuyển đã giúp người khuyết tật dễ dàng tiếp cận các tòa nhà hơn.
✅
Luyện tập

"transportable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion