turbulent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hỗn loạn, bất ổn
Definition (English)
having a chaotic or unstable quality, often marked by disorder or conflict
Câu ví dụ
Her turbulent relationship with her parents affected her self-esteem and choices in life .
Mối quan hệ sóng gió với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lòng tự trọng và quyết định trong cuộc sống của cô.
Luyện tập
"turbulent" nghĩa là gì?