Nghĩa tiếng Việt
đang di chuyển, chuyển động
Đừng chỉ tra "moving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving motion or movement
Câu ví dụ
The moving conveyor belt carried packages from one end of the warehouse to the other.
Băng chuyền chuyển động mang các gói hàng từ đầu này đến đầu kia của nhà kho.
Luyện tập
"moving" nghĩa là gì?