Nghĩa tiếng Việt
trơ, bất động
Đừng chỉ tra "inert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not moving or active
Câu ví dụ
The inert body of the bear lay motionless in its den during hibernation .
Cơ thể bất động của con gấu nằm im lìm trong hang của nó trong thời gian ngủ đông.
Luyện tập
"inert" nghĩa là gì?