inert

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trơ, bất động
🎯
Đừng chỉ tra "inert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not moving or active
✏️
Câu ví dụ
The inert body of the bear lay motionless in its den during hibernation .
Cơ thể bất động của con gấu nằm im lìm trong hang của nó trong thời gian ngủ đông.
✅
Luyện tập

"inert" nghĩa là gì?