Nghĩa tiếng Việt
tĩnh, bất động
Đừng chỉ tra "static" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remaining still, with no change in position
Câu ví dụ
The static display at the museum showcased artifacts from ancient civilizations .
Triển lãm tĩnh tại bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
Luyện tập
"static" nghĩa là gì?