static

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tĩnh, bất động
🎯
Đừng chỉ tra "static" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining still, with no change in position
✏️
Câu ví dụ
The static display at the museum showcased artifacts from ancient civilizations .
Triển lãm tĩnh tại bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
✅
Luyện tập

"static" nghĩa là gì?