bouncy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nảy, đàn hồi
🎯
Đừng chỉ tra "bouncy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to quickly spring back or rebound when pressed down or impacted
✏️
Câu ví dụ
Her curly hair had a bouncy texture, springing back into shape after being tousled.
Mái tóc xoăn của cô ấy có kết cấu đàn hồi, trở lại hình dạng sau khi bị rối.
✅
Luyện tập

"bouncy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion