Nghĩa tiếng Việt
nảy, đàn hồi
Đừng chỉ tra "bouncy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to quickly spring back or rebound when pressed down or impacted
Câu ví dụ
Her curly hair had a bouncy texture, springing back into shape after being tousled.
Mái tóc xoăn của cô ấy có kết cấu đàn hồi, trở lại hình dạng sau khi bị rối.
Luyện tập
"bouncy" nghĩa là gì?