Nghĩa tiếng Việt
di chuyển được, có thể di động
Đừng chỉ tra "movable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to be easily moved or shifted from one place to another
Câu ví dụ
The movable wall panels in the conference room allowed for privacy or open collaboration as needed .
Các tấm tường di động trong phòng hội nghị cho phép sự riêng tư hoặc hợp tác mở khi cần thiết.
Luyện tập
"movable" nghĩa là gì?