movable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển được, có thể di động
🎯
Đừng chỉ tra "movable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to be easily moved or shifted from one place to another
✏️
Câu ví dụ
The movable wall panels in the conference room allowed for privacy or open collaboration as needed .
Các tấm tường di động trong phòng hội nghị cho phép sự riêng tư hoặc hợp tác mở khi cần thiết.
✅
Luyện tập

"movable" nghĩa là gì?