Nghĩa tiếng Việt
về phía, theo hướng
Đừng chỉ tra "towards" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the direction of someone or something
Câu ví dụ
The dog ran towards its owner , wagging its tail with excitement .
Con chó chạy về phía chủ nhân của nó, vẫy đuôi một cách hào hứng.
Luyện tập
"towards" nghĩa là gì?