to widen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, nới rộng
Đừng chỉ tra "to widen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become wider or broader in dimension, extent, or scope
Câu ví dụ
Her eyes widened in surprise at the unexpected news .
Đôi mắt cô mở to vì ngạc nhiên trước tin bất ngờ.
Luyện tập
"to widen" nghĩa là gì?