to widen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, nới rộng
🎯
Đừng chỉ tra "to widen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become wider or broader in dimension, extent, or scope
✏️
Câu ví dụ
Her eyes widened in surprise at the unexpected news .
Đôi mắt cô mở to vì ngạc nhiên trước tin bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to widen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size