to bulge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phồng lên, làm lồi ra
Đừng chỉ tra "to bulge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to stick out, often due to pressure or excess
Câu ví dụ
Exceeding the weight limit may bulge the bottom of the cardboard box during transportation .
Vượt quá giới hạn trọng lượng có thể làm phồng đáy hộp các tông trong quá trình vận chuyển.
Luyện tập
"to bulge" nghĩa là gì?