to pump up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, nâng cao
Đừng chỉ tra "to pump up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase or enhance something
Câu ví dụ
After a survey indicated low employee morale, the management aimed to pump the office perks up.
Sau một cuộc khảo sát cho thấy tinh thần nhân viên thấp, ban quản lý đã nhắm đến việc tăng cường các đặc quyền văn phòng.
Luyện tập
"to pump up" nghĩa là gì?