to elongate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, giãn ra
Đừng chỉ tra "to elongate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stretch something in order to make it longer
Câu ví dụ
By the end of the renovation , the hallway will have been elongated to create a more spacious entrance .
Đến cuối đợt cải tạo, hành lang sẽ được kéo dài để tạo ra một lối vào rộng rãi hơn.
Luyện tập
"to elongate" nghĩa là gì?