to up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, nâng cao
🎯
Đừng chỉ tra "to up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase, typically in levels, efforts, or intensity
✏️
Câu ví dụ
The company is currently upping its efforts to meet the growing demand .
Công ty hiện đang tăng cường nỗ lực để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
✅
Luyện tập

"to up" nghĩa là gì?