to up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, nâng cao
Đừng chỉ tra "to up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase, typically in levels, efforts, or intensity
Câu ví dụ
The company is currently upping its efforts to meet the growing demand .
Công ty hiện đang tăng cường nỗ lực để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Luyện tập
"to up" nghĩa là gì?