to thicken
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dày lên, làm dày
Đừng chỉ tra "to thicken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the dimension of something
Câu ví dụ
To increase privacy , the homeowner planted bushes along the property line to thicken the hedge .
Để tăng tính riêng tư, chủ nhà đã trồng cây bụi dọc theo ranh giới tài sản để dày lên hàng rào.
Luyện tập
"to thicken" nghĩa là gì?