to thicken

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dày lên, làm dày
🎯
Đừng chỉ tra "to thicken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase the dimension of something
✏️
Câu ví dụ
To increase privacy , the homeowner planted bushes along the property line to thicken the hedge .
Để tăng tính riêng tư, chủ nhà đã trồng cây bụi dọc theo ranh giới tài sản để dày lên hàng rào.
✅
Luyện tập

"to thicken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size