to ferry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chở, vận chuyển
Đừng chỉ tra "to ferry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to transport or convey people, vehicles, or goods from one place to another
Câu ví dụ
A helicopter is employed to ferry emergency medical supplies to remote areas .
Một chiếc trực thăng được sử dụng để vận chuyển vật tư y tế khẩn cấp đến các khu vực xa xôi.
Luyện tập
"to ferry" nghĩa là gì?