to shoulder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vác trên vai
Đừng chỉ tra "to shoulder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carry or bear a heavy object by placing it over one's shoulder
Câu ví dụ
Street vendors often shoulder trays of goods , offering a variety of items to passersby .
Những người bán hàng rong thường vác khay hàng hóa, cung cấp nhiều mặt hàng cho người qua đường.
Luyện tập
"to shoulder" nghĩa là gì?