to shoulder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vác trên vai
🎯
Đừng chỉ tra "to shoulder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carry or bear a heavy object by placing it over one's shoulder
✏️
Câu ví dụ
Street vendors often shoulder trays of goods , offering a variety of items to passersby .
Những người bán hàng rong thường vác khay hàng hóa, cung cấp nhiều mặt hàng cho người qua đường.
✅
Luyện tập

"to shoulder" nghĩa là gì?