to freight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chở hàng
Đừng chỉ tra "to freight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey or transport cargo on a large scale
Câu ví dụ
The courier service is capable of freighting packages of various sizes and shapes to distant locations .
Dịch vụ chuyển phát có khả năng vận chuyển các gói hàng có kích thước và hình dạng khác nhau đến các địa điểm xa xôi.
Luyện tập
"to freight" nghĩa là gì?