to route

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định tuyến, hướng dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to route" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send or direct something along a specified course or path
✏️
Câu ví dụ
The airline will route the flight over specific waypoints to ensure a safe and efficient journey .
Hãng hàng không sẽ định tuyến chuyến bay qua các điểm đường bay cụ thể để đảm bảo hành trình an toàn và hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to route" nghĩa là gì?