to overload
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quá tải, chất quá tải
Đừng chỉ tra "to overload" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to load or burden something with a weight or quantity that exceeds its capacity
Câu ví dụ
The airline crew carefully monitors and balances the cargo load in the airplane to avoid overloading it .
Phi hành đoàn của hãng hàng không theo dõi và cân bằng cẩn thận tải trọng hàng hóa trong máy bay để tránh quá tải.
Luyện tập
"to overload" nghĩa là gì?