to scarper

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, bỏ chạy
🎯
Đừng chỉ tra "to scarper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave or run away hastily, often with the intention of avoiding trouble, responsibility, or capture
✏️
Câu ví dụ
The suspect scarpered from the crime scene , evading the pursuing police officers .
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án, trốn tránh các sĩ quan cảnh sát đang truy đuổi.
✅
Luyện tập

"to scarper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something