to scarper
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to scarper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave or run away hastily, often with the intention of avoiding trouble, responsibility, or capture
Câu ví dụ
The suspect scarpered from the crime scene , evading the pursuing police officers .
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án, trốn tránh các sĩ quan cảnh sát đang truy đuổi.
Luyện tập
"to scarper" nghĩa là gì?