to upraise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, giơ lên
Đừng chỉ tra "to upraise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lift something upward
Câu ví dụ
The construction workers used cranes to upraise heavy steel beams into place for the new building .
Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép nặng vào vị trí cho tòa nhà mới.
Luyện tập
"to upraise" nghĩa là gì?