to jack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nâng lên bằng kích
Đừng chỉ tra "to jack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lift something upward using a mechanical device
Câu ví dụ
The workers jacked the heavy machinery using a hydraulic lift .
Các công nhân đã nâng máy móc nặng bằng cách sử dụng thang máy thủy lực.
Luyện tập
"to jack" nghĩa là gì?