to lift up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
🎯
Đừng chỉ tra "to lift up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take someone or something and move them upward
✏️
Câu ví dụ
She lifted up her child to see the parade .
Cô ấy nhấc con mình lên để xem diễu hành.
✅
Luyện tập

"to lift up" nghĩa là gì?