to lift up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
Đừng chỉ tra "to lift up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take someone or something and move them upward
Câu ví dụ
She lifted up her child to see the parade .
Cô ấy nhấc con mình lên để xem diễu hành.
Luyện tập
"to lift up" nghĩa là gì?