to heave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
Đừng chỉ tra "to heave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lift upward, often with a significant amount of effort or force
Câu ví dụ
In the emergency situation , the rescuers had to heave the injured hiker onto the stretcher and carry them down the mountain .
Trong tình huống khẩn cấp, các nhân viên cứu hộ đã phải nhấc người leo núi bị thương lên cáng và mang họ xuống núi.
Luyện tập
"to heave" nghĩa là gì?