to hoist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo lên, nâng lên
Đừng chỉ tra "to hoist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lift or raise an object, typically heavy or bulky, using ropes and pulleys
Câu ví dụ
She hoisted the sail to catch the wind and propel the boat forward .
Cô ấy kéo lên cánh buồm để đón gió và đẩy thuyền về phía trước.
Luyện tập
"to hoist" nghĩa là gì?