to hoist

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo lên, nâng lên
🎯
Đừng chỉ tra "to hoist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lift or raise an object, typically heavy or bulky, using ropes and pulleys
✏️
Câu ví dụ
She hoisted the sail to catch the wind and propel the boat forward .
Cô ấy kéo lên cánh buồm để đón gió và đẩy thuyền về phía trước.
✅
Luyện tập

"to hoist" nghĩa là gì?