to levitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bay lơ lửng, nổi lên
Đừng chỉ tra "to levitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something rise and float in the air, without any physical support or contact
Câu ví dụ
Maggie claims she can levitate small objects using only her mind .
Maggie tuyên bố rằng cô ấy có thể bay lơ lửng những vật nhỏ chỉ bằng ý nghĩ của mình.
Luyện tập
"to levitate" nghĩa là gì?