to levitate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay lơ lửng, nổi lên
💡
Definition (English)
to make something rise and float in the air, without any physical support or contact
✏️
Câu ví dụ
Maggie claims she can levitate small objects using only her mind .
Maggie tuyên bố rằng cô ấy có thể bay lơ lửng những vật nhỏ chỉ bằng ý nghĩ của mình.
Luyện tập

"to levitate" nghĩa là gì?