to turn out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóa ra, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to turn out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to emerge as a particular outcome
✏️
Câu ví dụ
Despite their initial concerns, the project turned out to be completed on time and under budget.
Mặc dù có những lo ngại ban đầu, dự án hóa ra đã hoàn thành đúng thời hạn và dưới ngân sách.
✅
Luyện tập

"to turn out" nghĩa là gì?